Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
victory lap


noun
a lap by the winning person or team run to celebrate the victory
Syn:
lap of honour
Hypernyms:
lap, circle, circuit


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.